dấu gạch ngang
Trong câu "Hà Nội – thủ đô của Việt Nam", dấu gạch ngang được dùng để giải thích.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một dấu câu có hình dạng một đường nằm ngang (-): Dấu gạch ngang là một ký hiệu dùng trong văn bản để phân cách, liệt kê, đánh dấu lời nói trực tiếp hoặc phần chú thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu "Hà Nội – thủ đô của Việt Nam", dấu gạch ngang được dùng để giải thích.
- Anh ấy liệt kê ba thứ cần mua: sách – vở – bút.
- Trước lời nói trực tiếp, ta thường dùng dấu gạch ngang: – Chào bạn! – Cô ấy nói.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để ngắt câu, phân tách các thành phần giải thích, bổ sung:
- Khu vực này – nơi tôi đã sinh ra – giờ đã thay đổi nhiều.
- Đánh dấu phần chú thích, lời bình:
- Chiếc xe cổ – một món đồ sưu tầm quý giá – được trưng bày ở viện bảo tàng.
Biến thể và từ gần giống
- Dấu gạch nối (n): Là dấu ngắn hơn (-), dùng để nối các từ tạo thành từ ghép (ví dụ: ra–vô, nhà–máy). Không nên nhầm lẫn với dấu gạch ngang.
- Dấu câu (n): Tên gọi chung cho các ký hiệu như chấm, phẩy, chấm phẩy, gạch ngang...
Từ đồng nghĩa
- Tiret (từ mượn tiếng Pháp, danh từ): Cùng chỉ dấu gạch ngang.
- Vạch ngang (danh từ): Cách gọi khác theo hình dạng.
Lưu ý sử dụng
- Trong văn bản, cần phân biệt rõ dấu gạch ngang (dài, có chức năng cú pháp) với dấu gạch nối (ngắn, dùng để nối từ).
- Khi đánh máy, dấu gạch ngang thường được tạo bởi hai gạch nối liền nhau (--) hoặc một ký tự đặc biệt.